シャワー
JLPT N5 từ thông dụng
shawā
giọng máy của trình duyệt
シャワー nghĩa là mưa rào.
Nghĩa của シャワー
Danh từ
- Mưa rào.
Từ ghép có シャワー
- シャワージェル — Sữa tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shower
Câu hỏi thường gặp
シャワー nghĩa là gì?
シャワー (danh từ) nghĩa là mưa rào.
シャワー đọc là gì?
シャワー đọc là シャワー (romaji: shawā).