TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャワー

JLPT N5 từ thông dụng
shawā giọng máy của trình duyệt

シャワー nghĩa là mưa rào.

Nghĩa của シャワー

Danh từ

  1. Mưa rào.

Từ ghép có シャワー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shower

Câu hỏi thường gặp

シャワー nghĩa là gì?

シャワー (danh từ) nghĩa là mưa rào.

シャワー đọc là gì?

シャワー đọc là シャワー (romaji: shawā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.