シャットアウト
từ thông dụng
shattoauto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của シャットアウト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shutout; shutting out; locking out; excluding
- Danh từ shutout; allowing no runs (goals, etc.)
Cách viết khác: シャット・アウト