TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シアトル

từ thông dụngtên riêng
shiatoru giọng máy của trình duyệt

シアトル nghĩa là tây nhã đồ.

Nghĩa của シアトル

Danh từ riêng

  1. Tây Nhã Đồ.

Cách viết khác: 舎路

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Seattle

Câu hỏi thường gặp

シアトル nghĩa là gì?

シアトル (danh từ riêng) nghĩa là tây nhã đồ.

シアトル đọc là gì?

シアトル đọc là シアトル (romaji: shiatoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.