TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シグナル

từ thông dụng
shigunaru giọng máy của trình duyệt

シグナル nghĩa là tín hiệu.

Nghĩa của シグナル

Danh từ

  1. Tín hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signal

Câu hỏi thường gặp

シグナル nghĩa là gì?

シグナル (danh từ) nghĩa là tín hiệu.

シグナル đọc là gì?

シグナル đọc là シグナル (romaji: shigunaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.