TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ショートカットキー

shōtokattokī giọng máy của trình duyệt

ショートカットキー nghĩa là phím tắt.

Nghĩa của ショートカットキー

Danh từ

  1. Phím tắt.

Cách viết khác: ショートカット・キー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shortcut key

Câu hỏi thường gặp

ショートカットキー nghĩa là gì?

ショートカットキー (danh từ) nghĩa là phím tắt.

ショートカットキー đọc là gì?

ショートカットキー đọc là ショートカットキー (romaji: shōtokattokī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.