TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シリンダー

từ thông dụng
shirindā giọng máy của trình duyệt

シリンダー nghĩa là hình trụ tròn.

Nghĩa của シリンダー

Danh từ

  1. Hình trụ tròn.

Cách viết khác: シリンダ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cylinder

Câu hỏi thường gặp

シリンダー nghĩa là gì?

シリンダー (danh từ) nghĩa là hình trụ tròn.

シリンダー đọc là gì?

シリンダー đọc là シリンダー (romaji: shirindā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.