TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シエラレオネ

tên riêng
shierareone giọng máy của trình duyệt

シエラレオネ nghĩa là Si-ê-ra Lê-ôn.

Nghĩa của シエラレオネ

Danh từ riêng

  1. Si-ê-ra Lê-ôn.

Cách viết khác: シエラ・レオネ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sierra Leone

Câu hỏi thường gặp

シエラレオネ nghĩa là gì?

シエラレオネ (danh từ riêng) nghĩa là Si-ê-ra Lê-ôn.

シエラレオネ đọc là gì?

シエラレオネ đọc là シエラレオネ (romaji: shierareone).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.