シャトル
từ thông dụng
shatoru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của シャトル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shuttlecock (viết tắt)
- Danh từ shuttle service (e.g. bus)
- Danh từ shuttle (weaving)
- Danh từ space shuttle (viết tắt)
Cách viết khác: シャットル
Từ liên quan với シャトル
Từ ghép có シャトル
- スペースシャトル — Tàu con thoi.