TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ショービニスト

shōbinisuto giọng máy của trình duyệt

ショービニスト nghĩa là Kẻ sô-vanh.

Nghĩa của ショービニスト

Danh từ

  1. Kẻ sô-vanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chauvinist

Câu hỏi thường gặp

ショービニスト nghĩa là gì?

ショービニスト (danh từ) nghĩa là Kẻ sô-vanh.

ショービニスト đọc là gì?

ショービニスト đọc là ショービニスト (romaji: shōbinisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.