TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャベル

từ thông dụng
shaberu giọng máy của trình duyệt

シャベル nghĩa là mai, xẻng.

Nghĩa của シャベル

Danh từ

  1. Mai, xẻng.

Cách viết khác: ショベル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shovel

Câu hỏi thường gặp

シャベル nghĩa là gì?

シャベル (danh từ) nghĩa là mai, xẻng.

シャベル đọc là gì?

シャベル đọc là シャベル (romaji: shaberu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.