シガー
shigā
giọng máy của trình duyệt
シガー nghĩa là Xì-gà.
Nghĩa của シガー
Danh từ
- Xì-gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cigar
Câu hỏi thường gặp
シガー nghĩa là gì?
シガー (danh từ) nghĩa là Xì-gà.
シガー đọc là gì?
シガー đọc là シガー (romaji: shigā).