TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サーフ

sāfu giọng máy của trình duyệt

サーフ nghĩa là lướt sóng.

Nghĩa của サーフ

Danh từ

  1. Lướt sóng.

Từ ghép có サーフ

Câu ví dụ với サーフ

  • ハワイにはサーフ狂がいっぱいいる。 Ở Hawaii có rất nhiều người đam mê lướt sóng.Tatoeba #197785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surf

Câu hỏi thường gặp

サーフ nghĩa là gì?

サーフ (danh từ) nghĩa là lướt sóng.

サーフ đọc là gì?

サーフ đọc là サーフ (romaji: sāfu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.