TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シルエット

từ thông dụng
shiruetto giọng máy của trình duyệt

シルエット nghĩa là bóng, hình bóng.

Nghĩa của シルエット

Danh từ

  1. Bóng, hình bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silhouette

Câu hỏi thường gặp

シルエット nghĩa là gì?

シルエット (danh từ) nghĩa là bóng, hình bóng.

シルエット đọc là gì?

シルエット đọc là シルエット (romaji: shiruetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.