TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サーフボード

sāfubōdo giọng máy của trình duyệt

サーフボード nghĩa là ván lướt sóng.

Nghĩa của サーフボード

Danh từ

  1. Ván lướt sóng.

Cách viết khác: サーフ・ボード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surfboard

Câu hỏi thường gặp

サーフボード nghĩa là gì?

サーフボード (danh từ) nghĩa là ván lướt sóng.

サーフボード đọc là gì?

サーフボード đọc là サーフボード (romaji: sāfubōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.