TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シエスタ

từ thông dụng
shiesuta giọng máy của trình duyệt

シエスタ nghĩa là ngủ trưa.

Nghĩa của シエスタ

Danh từ

  1. Ngủ trưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siesta

Câu hỏi thường gặp

シエスタ nghĩa là gì?

シエスタ (danh từ) nghĩa là ngủ trưa.

シエスタ đọc là gì?

シエスタ đọc là シエスタ (romaji: shiesuta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.