TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シリウス

từ thông dụngtên riêng
shiriusu giọng máy của trình duyệt

シリウス nghĩa là thiên lang.

Nghĩa của シリウス

Danh từ riêng

  1. Thiên Lang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sirius (star in the constellation Canis Major); Alpha Canis Majoris; the Dog Star

Câu hỏi thường gặp

シリウス nghĩa là gì?

シリウス (danh từ riêng) nghĩa là thiên lang.

シリウス đọc là gì?

シリウス đọc là シリウス (romaji: shiriusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.