TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ショッピング

từ thông dụng
shoppingu giọng máy của trình duyệt

ショッピング nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.

Nghĩa của ショッピング

Danh từ

  1. Sự đi mua hàng, mua sắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping

Câu hỏi thường gặp

ショッピング nghĩa là gì?

ショッピング (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.

ショッピング đọc là gì?

ショッピング đọc là ショッピング (romaji: shoppingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.