シックス
shikkusu
giọng máy của trình duyệt
シックス nghĩa là sáu.
Nghĩa của シックス
Danh từ
- Sáu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ six
- Danh từ sixth (interval, chord)
Câu hỏi thường gặp
シックス nghĩa là gì?
シックス (danh từ) nghĩa là sáu.
シックス đọc là gì?
シックス đọc là シックス (romaji: shikkusu).