ショー
shō
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ショー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ show; performance
- Danh từ show; exhibition; expo; fair; convention
- Danh từ TV show
Cách viết khác: ショウ
Từ ghép có ショー
- ショートパンツ — Soóc, quần đùi.
- ショート — Chặn ngắn.
- ショートカット — Phím tắt.
- ショートカットキー — Phím tắt.
- ショーケース — Tủ kính.
- ショーツ — Soóc, quần đùi.
- ロードショー — Trình diễn sản phẩm.
- ショートストーリー — Truyện ngắn, chuyện.
- ショービニスム — Chủ nghĩa sô-vanh.
- ストリップショー — Điệu múa thoát y, thoát y vũ.
- ショービニスト — Kẻ sô-vanh.
- ショートブレッド — Bánh bơ giòn.