シルバー
từ thông dụng
shirubā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của シルバー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silver
- Danh từ senior citizen; pensioner
Từ ghép có シルバー
- シルバーゴール — Bàn thắng bạc.