TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

システム

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shisutemu giọng máy của trình duyệt

システム nghĩa là hệ thống.

Nghĩa của システム

Danh từ

  1. Hệ thống.

Từ ghép có システム

Câu ví dụ với システム

  • このシステムには、保護回路が組み込まれています。 Với hệ thống này, mạch bảo vệ đã được tích hợp.Tatoeba #213057

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ system

Câu hỏi thường gặp

システム nghĩa là gì?

システム (danh từ) nghĩa là hệ thống.

システム đọc là gì?

システム đọc là システム (romaji: shisutemu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.