システム
shisutemu
giọng máy của trình duyệt
システム nghĩa là hệ thống.
Nghĩa của システム
Danh từ
- Hệ thống.
Từ ghép có システム
- オペレーティングシステム — Hệ điều hành.
- システムアナリスト — Nhà phân tích hệ thống.
- 情報システム — Hệ thống thông tin.
Câu ví dụ với システム
- このシステムには、保護回路が組み込まれています。 Với hệ thống này, mạch bảo vệ đã được tích hợp.Tatoeba #213057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ system
Câu hỏi thường gặp
システム nghĩa là gì?
システム (danh từ) nghĩa là hệ thống.
システム đọc là gì?
システム đọc là システム (romaji: shisutemu).