TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シドニー

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shidonī giọng máy của trình duyệt

シドニー nghĩa là Xích-ni.

Nghĩa của シドニー

Danh từ riêng

  1. Xích-ni.

Cách viết khác: 雪特尼

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sydney (Australia)

Câu hỏi thường gặp

シドニー nghĩa là gì?

シドニー (danh từ riêng) nghĩa là Xích-ni.

シドニー đọc là gì?

シドニー đọc là シドニー (romaji: shidonī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.