シドニー
từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shidonī
giọng máy của trình duyệt
シドニー nghĩa là Xích-ni.
Nghĩa của シドニー
Danh từ riêng
- Xích-ni.
Cách viết khác: 雪特尼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sydney (Australia)
Câu hỏi thường gặp
シドニー nghĩa là gì?
シドニー (danh từ riêng) nghĩa là Xích-ni.
シドニー đọc là gì?
シドニー đọc là シドニー (romaji: shidonī).