TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

システムアナリスト

shisutemuanarisuto giọng máy của trình duyệt

システムアナリスト nghĩa là Nhà phân tích hệ thống.

Nghĩa của システムアナリスト

Danh từ

  1. Nhà phân tích hệ thống.

Cách viết khác: システム・アナリスト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ systems analyst

Câu hỏi thường gặp

システムアナリスト nghĩa là gì?

システムアナリスト (danh từ) nghĩa là Nhà phân tích hệ thống.

システムアナリスト đọc là gì?

システムアナリスト đọc là システムアナリスト (romaji: shisutemuanarisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.