TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャーペン

shāpen giọng máy của trình duyệt

シャーペン nghĩa là bút chì bấm.

Nghĩa của シャーペン

Danh từ

  1. viết tắt Viết chì bấm, bút chì bấm.

Cách viết khác: シャープペン, シャアペン

Từ liên quan với シャーペン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanical pencil; automatic pencil; propelling pencil (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

シャーペン nghĩa là gì?

シャーペン (danh từ) nghĩa là bút chì bấm.

シャーペン đọc là gì?

シャーペン đọc là シャーペン (romaji: shāpen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.