TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シガレットケース

shigarettokēsu giọng máy của trình duyệt

シガレットケース nghĩa là hộp đựng xì gà.

Nghĩa của シガレットケース

Danh từ

  1. Hộp đựng xì gà.

Cách viết khác: シガレット・ケース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cigarette case

Câu hỏi thường gặp

シガレットケース nghĩa là gì?

シガレットケース (danh từ) nghĩa là hộp đựng xì gà.

シガレットケース đọc là gì?

シガレットケース đọc là シガレットケース (romaji: shigarettokēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.