TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シリーズ

JLPT N2 từ thông dụng
shirīzu giọng máy của trình duyệt

シリーズ nghĩa là loạt.

Nghĩa của シリーズ

Danh từ

  1. Loạt, xê-ri.

Cách viết khác: シーリーズ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ series

Câu hỏi thường gặp

シリーズ nghĩa là gì?

シリーズ (danh từ) nghĩa là loạt.

シリーズ đọc là gì?

シリーズ đọc là シリーズ (romaji: shirīzu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.