シリーズ
JLPT N2 từ thông dụng
shirīzu
giọng máy của trình duyệt
シリーズ nghĩa là loạt.
Nghĩa của シリーズ
Danh từ
- Loạt, xê-ri.
Cách viết khác: シーリーズ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ series
Câu hỏi thường gặp
シリーズ nghĩa là gì?
シリーズ (danh từ) nghĩa là loạt.
シリーズ đọc là gì?
シリーズ đọc là シリーズ (romaji: shirīzu).