TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シェリフ

sherifu giọng máy của trình duyệt

シェリフ nghĩa là cảnh sát trưởng.

Nghĩa của シェリフ

Danh từ

  1. Cảnh sát trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheriff

Câu hỏi thường gặp

シェリフ nghĩa là gì?

シェリフ (danh từ) nghĩa là cảnh sát trưởng.

シェリフ đọc là gì?

シェリフ đọc là シェリフ (romaji: sherifu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.