TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャボン

shabon giọng máy của trình duyệt

シャボン nghĩa là xà phòng, xà bông.

Nghĩa của シャボン

Danh từ

  1. Xà phòng, xà bông.

Từ ghép có シャボン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soap

Câu hỏi thường gặp

シャボン nghĩa là gì?

シャボン (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.

シャボン đọc là gì?

シャボン đọc là シャボン (romaji: shabon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.