TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ショッピングカート

từ thông dụng
shoppingukāto giọng máy của trình duyệt

ショッピングカート nghĩa là xe đẩy.

Nghĩa của ショッピングカート

Danh từ

  1. Xe đẩy.

Cách viết khác: ショッピング・カート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping cart; (shopping) trolley

Câu hỏi thường gặp

ショッピングカート nghĩa là gì?

ショッピングカート (danh từ) nghĩa là xe đẩy.

ショッピングカート đọc là gì?

ショッピングカート đọc là ショッピングカート (romaji: shoppingukāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.