TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ショートストーリー

shōtosutōrī giọng máy của trình duyệt

ショートストーリー nghĩa là truyện ngắn, chuyện.

Nghĩa của ショートストーリー

Danh từ

  1. Truyện ngắn, chuyện.

Cách viết khác: ショート・ストーリー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ short story

Câu hỏi thường gặp

ショートストーリー nghĩa là gì?

ショートストーリー (danh từ) nghĩa là truyện ngắn, chuyện.

ショートストーリー đọc là gì?

ショートストーリー đọc là ショートストーリー (romaji: shōtosutōrī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.