TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャルルの法則(ほうそく)

tên riêng
シャルルのほうそくsharurunohōsoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 法 pháp·則 tắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

シャルルの法則 nghĩa là định luật charles.

Nghĩa của シャルルの法則

Danh từ riêng

  1. Định luật charles, định luật gay-lussac.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Charles' law; Charles's law

Câu hỏi thường gặp

シャルルの法則 nghĩa là gì?

シャルルの法則 (danh từ riêng) nghĩa là định luật charles.

シャルルの法則 đọc là gì?

シャルルの法則 đọc là シャルルのほうそく (romaji: sharurunohōsoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.