TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ザーメン

zāmen giọng máy của trình duyệt

ザーメン nghĩa là tinh dịch.

Nghĩa của ザーメン

Danh từ

  1. Tinh dịch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ザーメン

Đồng nghĩa

Từ liên quan với ザーメン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semen

Câu hỏi thường gặp

ザーメン nghĩa là gì?

ザーメン (danh từ) nghĩa là tinh dịch.

ザーメン đọc là gì?

ザーメン đọc là ザーメン (romaji: zāmen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.