ザーメン
zāmen
giọng máy của trình duyệt
ザーメン nghĩa là tinh dịch.
Nghĩa của ザーメン
Danh từ
- Tinh dịch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ザーメン
Đồng nghĩa
Từ liên quan với ザーメン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semen
Câu hỏi thường gặp
ザーメン nghĩa là gì?
ザーメン (danh từ) nghĩa là tinh dịch.
ザーメン đọc là gì?
ザーメン đọc là ザーメン (romaji: zāmen).