TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャンパン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shanpan giọng máy của trình duyệt

シャンパン nghĩa là sâm banh.

Nghĩa của シャンパン

Danh từ

  1. Sâm banh.

Cách viết khác: 三鞭酒, シャンペン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champagne

Câu hỏi thường gặp

シャンパン nghĩa là gì?

シャンパン (danh từ) nghĩa là sâm banh.

シャンパン đọc là gì?

シャンパン đọc là シャンパン (romaji: shanpan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.