シャワーを浴びる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của シャワーを浴びる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take a shower
Cách chia của シャワーを浴びる
| Thể lịch sự (ます) | シャワーを浴びます |
| Thể て | シャワーを浴びて |
| Quá khứ (た) | シャワーを浴びた |
| Phủ định (ない) | シャワーを浴びない |
| Khả năng | シャワーを浴びられる |
| Ý chí (よう) | シャワーを浴びよう |
| Điều kiện (ば) | シャワーを浴びれば |
| Bị động | シャワーを浴びられる |
| Sai khiến | シャワーを浴びさせる |
| Mệnh lệnh | シャワーを浴びろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với シャワーを浴びる
- 私はたいてい夕方シャワーを浴びます。 Tôi thường tắm vào buổi tối.Tatoeba #138764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).