TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャワーを浴(あ)びる

シャワーをあびるshawāoabiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 浴 dục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của シャワーを浴びる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to take a shower

Cách chia của シャワーを浴びる

Thể lịch sự (ます)シャワーを浴びます
Thể てシャワーを浴びて
Quá khứ (た)シャワーを浴びた
Phủ định (ない)シャワーを浴びない
Khả năngシャワーを浴びられる
Ý chí (よう)シャワーを浴びよう
Điều kiện (ば)シャワーを浴びれば
Bị độngシャワーを浴びられる
Sai khiếnシャワーを浴びさせる
Mệnh lệnhシャワーを浴びろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với シャワーを浴びる

  • 私はたいてい夕方シャワーを浴びます。 Tôi thường tắm vào buổi tối.Tatoeba #138764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.