シェルター
từ thông dụng
sherutā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của シェルター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shelter; refuge; protected place
Cách viết khác: シェルタ