TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サーモスタット

sāmosutatto giọng máy của trình duyệt

サーモスタット nghĩa là máy điều nhiệt.

Nghĩa của サーモスタット

Danh từ

  1. Máy điều nhiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermostat

Câu hỏi thường gặp

サーモスタット nghĩa là gì?

サーモスタット (danh từ) nghĩa là máy điều nhiệt.

サーモスタット đọc là gì?

サーモスタット đọc là サーモスタット (romaji: sāmosutatto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.