シックハウスしょうこうぐんshikkuhausushōkōgungiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt症 chứng·候 hậu·群 quần
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
シックハウス症候群 nghĩa là bệnh văn phòng.
Nghĩa của シックハウス症候群
Danh từ
Bệnh văn phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sick building syndrome; SBS
Câu hỏi thường gặp
シックハウス症候群 nghĩa là gì?
シックハウス症候群 (danh từ) nghĩa là bệnh văn phòng.
シックハウス症候群 đọc là gì?
シックハウス症候群 đọc là シックハウスしょうこうぐん (romaji: shikkuhausushōkōgun).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.