TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャツ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shatsu giọng máy của trình duyệt

シャツ nghĩa là áo sơ mi, sơ mi.

Nghĩa của シャツ

Danh từ

  1. Áo sơ mi, sơ mi.

Từ ghép có シャツ

Câu ví dụ với シャツ

  • 彼は妻にシャツを直してもらった。 Anh ta được vợ vá cái áo.Tatoeba #106905
  • 僕はシャツを取り替えます。 Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shirt (undergarment); undershirt; singlet
  • Danh từ shirt (outerwear; usu. with collar and buttons)

Câu hỏi thường gặp

シャツ nghĩa là gì?

シャツ (danh từ) nghĩa là áo sơ mi, sơ mi.

シャツ đọc là gì?

シャツ đọc là シャツ (romaji: shatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.