TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シリコン

từ thông dụng
shirikon giọng máy của trình duyệt

シリコン nghĩa là silic.

Nghĩa của シリコン

Danh từ

  1. Silic.

Từ liên quan với シリコン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silicon (Si)
  • Danh từ silicone (synthetic polymer)

Câu hỏi thường gặp

シリコン nghĩa là gì?

シリコン (danh từ) nghĩa là silic.

シリコン đọc là gì?

シリコン đọc là シリコン (romaji: shirikon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.