TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャインマスカット

tên riêng
shainmasukatto giọng máy của trình duyệt

シャインマスカット nghĩa là nho mẫu đơn.

Nghĩa của シャインマスカット

Danh từ riêng

  1. Nho mẫu đơn.

Cách viết khác: シャイン・マスカット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Shine Muscat (grape variety)

Câu hỏi thường gặp

シャインマスカット nghĩa là gì?

シャインマスカット (danh từ riêng) nghĩa là nho mẫu đơn.

シャインマスカット đọc là gì?

シャインマスカット đọc là シャインマスカット (romaji: shainmasukatto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.