ショット
từ thông dụng
shotto
giọng máy của trình duyệt
ショット nghĩa là pô.
Nghĩa của ショット
Danh từ
- Pô.
Từ liên quan với ショット
Từ ghép có ショット
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shot
- Danh từ shot; hit; strike
- Danh từ shooting (a basketball)
- Danh từ shot (of a gun)
- Danh từ shot (of alcohol)
Câu hỏi thường gặp
ショット nghĩa là gì?
ショット (danh từ) nghĩa là pô.
ショット đọc là gì?
ショット đọc là ショット (romaji: shotto).