TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ショット

từ thông dụng
shotto giọng máy của trình duyệt

ショット nghĩa là pô.

Nghĩa của ショット

Danh từ

  1. Pô.

Từ liên quan với ショット

Từ ghép có ショット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shot
  • Danh từ shot; hit; strike
  • Danh từ shooting (a basketball)
  • Danh từ shot (of a gun)
  • Danh từ shot (of alcohol)

Câu hỏi thường gặp

ショット nghĩa là gì?

ショット (danh từ) nghĩa là pô.

ショット đọc là gì?

ショット đọc là ショット (romaji: shotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.