シナモン
từ thông dụng
shinamon
giọng máy của trình duyệt
シナモン nghĩa là quế.
Nghĩa của シナモン
Danh từ
- Quế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinnamon
Câu hỏi thường gặp
シナモン nghĩa là gì?
シナモン (danh từ) nghĩa là quế.
シナモン đọc là gì?
シナモン đọc là シナモン (romaji: shinamon).