ショーケース
từ thông dụng
shōkēsu
giọng máy của trình duyệt
ショーケース nghĩa là tủ kính.
Nghĩa của ショーケース
Danh từ
- Tủ kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ showcase; display case; vitrine
Câu hỏi thường gặp
ショーケース nghĩa là gì?
ショーケース (danh từ) nghĩa là tủ kính.
ショーケース đọc là gì?
ショーケース đọc là ショーケース (romaji: shōkēsu).