TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ショーケース

từ thông dụng
shōkēsu giọng máy của trình duyệt

ショーケース nghĩa là tủ kính.

Nghĩa của ショーケース

Danh từ

  1. Tủ kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ showcase; display case; vitrine

Câu hỏi thường gặp

ショーケース nghĩa là gì?

ショーケース (danh từ) nghĩa là tủ kính.

ショーケース đọc là gì?

ショーケース đọc là ショーケース (romaji: shōkēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.