TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シマウマ

shimauma giọng máy của trình duyệt

シマウマ nghĩa là ngựa vằn.

Nghĩa của シマウマ

Danh từ

  1. Ngựa vằn.

Cách viết khác: 縞馬, 斑馬, しま馬, シマ馬, しまうま

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zebra

Câu hỏi thường gặp

シマウマ nghĩa là gì?

シマウマ (danh từ) nghĩa là ngựa vằn.

シマウマ đọc là gì?

シマウマ đọc là シマウマ (romaji: shimauma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.