TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シュレディンガーの猫(ねこ)

tên riêng
シュレディンガーのねこshuredingānoneko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 猫 miêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

シュレディンガーの猫 nghĩa là Con mèo của schrödinger.

Nghĩa của シュレディンガーの猫

Cụm từ

  1. Con mèo của schrödinger.

Cách viết khác: シュレーディンガーの猫, シュレーディンガーのねこ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Schrödinger's cat

Câu hỏi thường gặp

シュレディンガーの猫 nghĩa là gì?

シュレディンガーの猫 (cụm từ) nghĩa là Con mèo của schrödinger.

シュレディンガーの猫 đọc là gì?

シュレディンガーの猫 đọc là シュレディンガーのねこ (romaji: shuredingānoneko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.