TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シンガポール

từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shingapōru giọng máy của trình duyệt

シンガポール nghĩa là tân gia ba.

Nghĩa của シンガポール

Danh từ riêng

  1. Tân Gia Ba, Xin-ga-po.

Cách viết khác: 新嘉坡, 新加坡, 星嘉坡

Câu ví dụ với シンガポール

  • シンガポールでは罪人を鞭打ちで処罰する。 Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.Tatoeba #215179

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Singapore

Câu hỏi thường gặp

シンガポール nghĩa là gì?

シンガポール (danh từ riêng) nghĩa là tân gia ba.

シンガポール đọc là gì?

シンガポール đọc là シンガポール (romaji: shingapōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.