シャボン玉
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
シャボンだまshabondama
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
シャボン玉 nghĩa là bong bóng xà phòng.
Nghĩa của シャボン玉
Danh từ
- Bong bóng xà phòng.
Cách viết khác: しゃぼん玉, しゃぼんだま
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soap bubble
Câu hỏi thường gặp
シャボン玉 nghĩa là gì?
シャボン玉 (danh từ) nghĩa là bong bóng xà phòng.
シャボン玉 đọc là gì?
シャボン玉 đọc là シャボンだま (romaji: shabondama).