TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャボン玉(だま)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
シャボンだまshabondama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 玉 ngọc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

シャボン玉 nghĩa là bong bóng xà phòng.

Nghĩa của シャボン玉

Danh từ

  1. Bong bóng xà phòng.

Cách viết khác: しゃぼん玉, しゃぼんだま

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soap bubble

Câu hỏi thường gặp

シャボン玉 nghĩa là gì?

シャボン玉 (danh từ) nghĩa là bong bóng xà phòng.

シャボン玉 đọc là gì?

シャボン玉 đọc là シャボンだま (romaji: shabondama).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.