TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シベリア

từ thông dụng
shiberia giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY BÁ LỢI Á 西 tây·伯 bá·利 lợi·亜 á

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây bá lợi á” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

シベリア nghĩa là tây bá lợi á.

Nghĩa của シベリア

Danh từ

  1. Tây Bá Lợi Á, Xi-be-ri-a. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 西比利亜, 西伯利亜, 西伯利, シベリヤ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Siberia
  • Danh từ cake made with layers of sweet bean paste and sponge cake

Câu hỏi thường gặp

シベリア nghĩa là gì?

シベリア (danh từ) nghĩa là tây bá lợi á.

シベリア đọc là gì?

シベリア đọc là シベリア (romaji: shiberia).

Âm Hán Việt của シベリア là gì?

Âm Hán Việt của シベリア là "tây bá lợi á". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.