シベリア
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây bá lợi á” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
シベリア nghĩa là tây bá lợi á.
Nghĩa của シベリア
Danh từ
- Tây Bá Lợi Á, Xi-be-ri-a. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 西比利亜, 西伯利亜, 西伯利, シベリヤ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Siberia
- Danh từ cake made with layers of sweet bean paste and sponge cake
Câu hỏi thường gặp
シベリア nghĩa là gì?
シベリア (danh từ) nghĩa là tây bá lợi á.
シベリア đọc là gì?
シベリア đọc là シベリア (romaji: shiberia).
Âm Hán Việt của シベリア là gì?
Âm Hán Việt của シベリア là "tây bá lợi á". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.