TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ザンビア

từ thông dụngtên riêng
zanbia giọng máy của trình duyệt

ザンビア nghĩa là Dăm-bi-a.

Nghĩa của ザンビア

Danh từ riêng

  1. Dăm-bi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zambia

Câu hỏi thường gặp

ザンビア nghĩa là gì?

ザンビア (danh từ riêng) nghĩa là Dăm-bi-a.

ザンビア đọc là gì?

ザンビア đọc là ザンビア (romaji: zanbia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.