シコる
シコる nghĩa là thủ dâm, tự sướng.
Nghĩa của シコる
Động từ
- khẩu ngữ Thủ dâm, tự sướng.
Cách chia của シコる
| Thể lịch sự (ます) | シコります |
| Thể て | シコって |
| Quá khứ (た) | シコった |
| Phủ định (ない) | シコらない |
| Khả năng | シコれる |
| Ý chí (よう) | シコろう |
| Điều kiện (ば) | シコれば |
| Bị động | シコられる |
| Sai khiến | シコらせる |
| Mệnh lệnh | シコれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to masturbate (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
シコる nghĩa là gì?
シコる (động từ) nghĩa là thủ dâm, tự sướng.
シコる đọc là gì?
シコる đọc là シコる (romaji: shikoru).