TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シコる

shikoru giọng máy của trình duyệt

シコる nghĩa là thủ dâm, tự sướng.

Nghĩa của シコる

Động từ

  1. khẩu ngữ Thủ dâm, tự sướng.

Cách chia của シコる

Thể lịch sự (ます)シコります
Thể てシコって
Quá khứ (た)シコった
Phủ định (ない)シコらない
Khả năngシコれる
Ý chí (よう)シコろう
Điều kiện (ば)シコれば
Bị độngシコられる
Sai khiếnシコらせる
Mệnh lệnhシコれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to masturbate (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

シコる nghĩa là gì?

シコる (động từ) nghĩa là thủ dâm, tự sướng.

シコる đọc là gì?

シコる đọc là シコる (romaji: shikoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.